tứ bàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bốn bên láng giềng, những người sống xung quanh: "Tứ bàng" là một từ cũ, dùng để chỉ những người hàng xóm, láng giềng ở bốn phía xung quanh nơi mình sinh sống. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà con tứ bàng ai cũng quý mến gia đình ông ấy. (Hàng xóm bốn bên ai cũng quý mến gia đình ông ấy.)
- Tiếng lành đồn xa, tiếng dữ đồn xa, việc ấy chẳng mấy chốc đã đến tai bà con tứ bàng. (Điều tốt lan đi xa, điều xấu cũng lan đi xa, việc ấy chẳng mấy chốc đã đến tai những người hàng xóm xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tứ bàng" thường xuất hiện trong các câu thành ngữ, tục ngữ hoặc văn nói mang tính chất khuyên răn, nhắc nhở về mối quan hệ cộng đồng.
- Một miếng khi đói bằng một gói khi no, nhờ có bà con tứ bàng giúp đỡ mà gia đình tôi vượt qua cơn hoạn nạn. (Sự giúp đỡ đúng lúc là vô cùng quý giá, nhờ có hàng xóm giúp đỡ mà gia đình tôi vượt qua cơn hoạn nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Láng giềng (danh từ): người ở gần, sát bên nhà mình.
- Quan hệ láng giềng tốt đẹp rất quan trọng.
- Hàng xóm (danh từ): người sống cạnh nhà hoặc trong cùng một khu vực.
- Các gia đình hàng xóm thường giúp đỡ lẫn nhau.
- Tứ phương (danh từ): bốn phương, khắp mọi nơi (ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong phạm vi láng giềng gần gũi).
- Anh ta từng bôn ba khắp tứ phương.
- Bá tánh (danh từ, cũ): trăm họ, chỉ người dân nói chung trong một vùng.
- Việc này đã gây xôn xao trong dân chúng, bá tánh đều bàn tán.
Từ đồng nghĩa
- Lân cận: những người, những nơi ở gần bên.
- Bà con xóm giềng: họ hàng và những người sống trong cùng một xóm.
Lưu ý về cách dùng
- "Tứ bàng" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "hàng xóm", "láng giềng" thay thế.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, tục ngữ, ca dao hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, có tính chất văn chương.
- Bốn bên láng giềng (cũ): Bà con tứ bàng.